cá mòi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá biển nhỏ, thân dẹp, có nhiều xương, thường được dùng để chế biến thành mắm hoặc đóng hộp: "Cá mòi" là tên gọi chung cho một số loài cá nhỏ sống thành đàn ở biển, có giá trị kinh tế trong ngành thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua một ít cá mòi tươi về để kho.
- Mắm cá mòi là đặc sản của vùng biển này.
- Trên bàn có món salad trộn với cá mòi đóng hộp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chật như cá mòi": một thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một không gian hoặc phương tiện chật chội, đông đúc đến mức khó chịu.
- Xe buýt giờ cao điểm chật như cá mòi.
Biến thể và từ gần giống
- Cá trích (danh từ): Một loài cá biển khác cũng có kích thước nhỏ, thân dẹp, thường bị nhầm lẫn hoặc được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Cá cơm (danh từ): Một loài cá biển nhỏ khác, cũng thường được dùng làm mắm hoặc làm khô.
Từ đồng nghĩa
- Cá sardine (danh từ): Tên gọi theo tiếng Anh, thường dùng cho cá mòi đã được chế biến, đóng hộp.
Thành ngữ liên quan
- Chật như cá mòi: (Đã giải thích ở mục trên). Thành ngữ này dựa trên hình ảnh những con cá mòi được xếp sát nhau trong hộp.
- dt. Cá biển thân giẹp, lắm xương, thường dùng làm mắm: Đem biếu một lo mắm cá mòi.